베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đêm qua" (1)
đêm qua
영어
기타last night
Tôi không ngủ được đêm qua.
I couldn't sleep last night.
관련 단어 "đêm qua" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đêm qua" (5)
Đêm qua có mưa rất to.
There was heavy rain last night.
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
I couldn't sleep last night because my tooth was throbbing.
Tôi không ngủ được đêm qua.
I couldn't sleep last night.
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
The enemy launched a surprise attack last night.
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
Police are investigating the cause of last night's shooting incident.
